| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,10% | 569,70 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 7,03 | +8,55% | +0,070% | +0,010% | -0,12% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,24 | +7,59% | +0,062% | +0,010% | -0,06% | 2,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,15 | +7,48% | +0,061% | +0,009% | -0,19% | 1,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 5,34 | +6,49% | +0,053% | +0,010% | -0,10% | 1,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 4,92 | +5,98% | +0,049% | +0,010% | -0,12% | 1,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 4,63 | +5,63% | +0,046% | +0,000% | +0,11% | 22,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,15 | +5,05% | +0,042% | -0,001% | +0,08% | 171,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 3,89 | +4,74% | +0,039% | -0,013% | +0,16% | 3,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,75 | +4,56% | +0,038% | -0,002% | +0,08% | 9,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 3,70 | +4,50% | +0,037% | +0,010% | -0,08% | 5,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 3,10 | +3,77% | +0,031% | +0,010% | -0,10% | 2,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 1,82 | +2,21% | +0,018% | +0,010% | -0,11% | 2,06 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,61 | +0,74% | -0,006% | -0,003% | +0,05% | 484,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 0,44 | +0,53% | +0,004% | +0,010% | -0,04% | 27,64 Tr | -- |