| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,08% | 572,79 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 6,92 | +8,42% | +0,069% | +0,010% | -0,11% | 2,18 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,24 | +7,59% | +0,062% | +0,010% | -0,09% | 2,29 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,15 | +7,48% | +0,061% | +0,006% | -0,12% | 1,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 5,34 | +6,49% | +0,053% | +0,010% | -0,03% | 1,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 4,92 | +5,98% | +0,049% | +0,010% | -0,05% | 1,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 4,88 | +5,94% | +0,049% | -0,011% | +0,14% | 3,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 4,73 | +5,76% | +0,047% | -0,009% | +0,04% | 5,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 4,43 | +5,39% | +0,044% | +0,010% | -0,06% | 9,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 4,38 | +5,33% | +0,044% | +0,005% | -0,06% | 22,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,16 | +5,06% | +0,042% | +0,010% | -0,08% | 184,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 3,10 | +3,77% | +0,031% | +0,010% | -0,14% | 2,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 1,75 | +2,13% | +0,017% | +0,000% | -0,05% | 2,06 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,48 | +0,58% | -0,005% | +0,009% | -0,07% | 485,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 0,39 | +0,48% | +0,004% | +0,010% | -0,03% | 27,19 Tr | -- |