CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
218,81+266,22%-2,188%+0,001%-0,19%3,50 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
185,95+226,24%-1,860%+0,001%+0,03%1,62 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
180,81+219,99%-1,808%-0,011%+0,13%1,48 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
154,17+187,57%-1,542%-0,124%+0,65%1,63 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
89,58+108,98%-0,896%-0,099%+0,61%673,43 N--
WIF
BWIF/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
55,72+67,79%-0,557%-0,061%+0,09%5,01 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
53,61+65,23%-0,536%-1,062%+1,15%11,23 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
48,58+59,11%-0,486%+0,005%-0,20%4,67 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
47,94+58,33%-0,479%-0,015%+0,16%5,08 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
45,27+55,07%-0,453%-0,070%+0,24%4,72 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
36,33+44,21%-0,363%-0,002%+0,00%6,07 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
29,36+35,73%-0,294%-0,007%+0,19%8,61 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
27,72+33,73%-0,277%-0,009%+0,31%1,05 Tr--
PEPE
BPEPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
26,80+32,61%-0,268%-0,019%+0,11%30,83 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
23,39+28,46%-0,234%-0,028%+0,12%1,13 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
23,04+28,03%-0,230%-0,006%+0,09%11,24 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
20,23+24,61%-0,202%-0,022%+0,08%4,00 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
18,00+21,90%-0,180%-0,027%+0,16%493,58 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
17,52+21,32%-0,175%-0,080%+0,34%1,30 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,08+20,78%-0,171%-0,016%+0,48%295,77 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
17,07+20,77%-0,171%+0,003%-0,12%3,05 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
15,97+19,44%-0,160%+0,005%-0,22%2,66 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
15,53+18,89%-0,155%-0,002%+0,23%1,26 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
15,19+18,49%-0,152%-0,005%+0,18%6,64 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,97+18,21%-0,150%-0,004%+0,21%2,06 Tr--